Tụ khô 3P 440V

Tụ bù loại khô 3P 10KVAr 440V – 50Hz

– Dòng điện Max: 13.1A

– Kích thước tụ: 255Hx75D

Tụ bù loại khô 3P 15KVAr 440V – 50Hz

– Dòng điện Max: 19.7A

– Kích thước tụ: 255Hx90D

Tụ bù loại khô 3P 20KVAr 440V – 50Hz

– Dòng điện Max: 26.2A

– Kích thước tụ: 255Hx100D

Tụ bù loại khô 3P 25KVAr 440V – 50Hz

– Dòng điện Max: 32.8A

– Kích thước tụ: 255Hx116D

Tụ bù loại khô 3P 30KVAr 440V – 50Hz

– Dòng điện Max: 39.4A

– Kích thước tụ: 290Hx116D

Tụ bù loại khô 3P 40KVAr 440V – 50Hz

– Dòng điện Max: 52.5A

– Kích thước tụ: 370Hx116D

Tụ bù loại khô 3P 50KVAr 440V – 50Hz

– Dòng điện Max: 65.6A

– Kích thước tụ: 370Hx125D

Tụ khô 3P 415V

Tụ bù loại khô 3P 10KVAr 415V – 50Hz

– Dòng điện Max: 13.9A

– Kích thước tụ: 255Hx75D

Tụ bù loại khô 3P 15KVAr 415V – 50Hz

– Dòng điện Max: 20.9A

– Kích thước tụ: 255Hx90D

Tụ bù loại khô 3P 20KVAr 415V – 50Hz

– Dòng điện Max: 27.8A

– Kích thước tụ: 255Hx100D

Tụ bù loại khô 3P 25KVAr 415V – 50Hz

– Dòng điện Max: 34.8A

– Kích thước tụ: 255Hx116D

Tụ bù loại khô 3P 30KVAr 415V – 50Hz

– Dòng điện Max: 41.7A

– Kích thước tụ: 290Hx116D

Tụ bù loại khô 3P 40KVAr 415V – 50Hz

– Dòng điện Max: 55.6A

– Kích thước tụ: 370Hx116D

Tụ bù loại khô 3P 50KVAr 415V – 50Hz

– Dòng điện Max: 69.6A

– Kích thước tụ: 370Hx125D

Tìm đường
Hỗ trợ