
AX1V-12.7/22(24) kV
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 25 mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 25mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 35 mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 35mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 50mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 50mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 70mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 70mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 95mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 95mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 120mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 120mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 150mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 150mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 185mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 185mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 240mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 240mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 300mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 300mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC
Cáp trung thế treo CADIVI AX1V 400 mm2 – 12.7/22(24) kV – TCVN 5935-1995
– Tiết diện : 400mm²
– Ruột dẫn : nhôm
– Màn chắn ruột : bán dẫn ruột dẫn
– Cách điện : XLPE
– Vỏ : nhựa PVC