AXV-0.6/1kV

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 10mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 10mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 16mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 16mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 25mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 25mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 35 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 35mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 50mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 50mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 70mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 70mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 95mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 95mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 120mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 120mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 150mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 150mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 185mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 185mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 240mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 300mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 300mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 400mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 400mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 500mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 500mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 630mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 1 lõi

– Tiết diện : 630mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×16 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×16 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×25 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×25 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×35 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×35 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×50 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×50 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×70 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×70 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×95 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×95 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×120 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×120 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×150 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×150 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×185 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×185 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×240 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×240 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×300 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×300 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 2×400 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 2 lõi

– Tiết diện : 2×400 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 3×16 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 3 lõi

– Tiết diện : 3×16 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 3×25 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 3 lõi

– Tiết diện : 3×25 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 3×35 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 3 lõi

– Tiết diện : 3×35 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 3×50 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 3 lõi

– Tiết diện : 3×50 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 3×70 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 3 lõi

– Tiết diện : 3×70 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 3×95 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 3 lõi

– Tiết diện : 3×95 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 3×120 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 3 lõi

– Tiết diện : 3×120 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV 3×150 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 5935-1

– Số lõi : 3 lõi

– Tiết diện : 3×150 mm²

– Ruột dẫn : nhôm

– Cách điện : XLPE

– Vỏ : nhựa PVC

  • 1
  • 2
Tìm đường
Hỗ trợ